to frown
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nhíu mày, cau mày
Đừng chỉ tra "to frown" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring your eyebrows closer together showing anger, sadness, or confusion
Câu ví dụ
The child frowned when told it was bedtime and she could n't stay up longer .
Đứa trẻ cau mày khi được bảo rằng đã đến giờ đi ngủ và không thể thức khuya hơn nữa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to lower giảm, hạ thấp
Luyện tập
"to frown" nghĩa là gì?