Nghĩa tiếng Việt
đáng sợ, rùng rợn
Đừng chỉ tra "scary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
making us feel fear
Câu ví dụ
The scary dog barked at us as we walked past the house .
Con chó đáng sợ sủa vào chúng tôi khi chúng tôi đi ngang qua ngôi nhà.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
chilling rùng rợn, lạnh lẽo
Luyện tập
"scary" nghĩa là gì?