to outline
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phác thảo, mô tả ngắn gọn
Đừng chỉ tra "to outline" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give a brief description of something excluding the details
Câu ví dụ
Before starting the research paper , the scientist outlined the hypotheses and methodologies to guide the study .
Trước khi bắt đầu bài nghiên cứu, nhà khoa học đã phác thảo các giả thuyết và phương pháp luận để hướng dẫn nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to sketch phác thảo, vẽ phác
Luyện tập
"to outline" nghĩa là gì?