to outline

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phác thảo, mô tả ngắn gọn
🎯
Đừng chỉ tra "to outline" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give a brief description of something excluding the details
✏️
Câu ví dụ
Before starting the research paper , the scientist outlined the hypotheses and methodologies to guide the study .
Trước khi bắt đầu bài nghiên cứu, nhà khoa học đã phác thảo các giả thuyết và phương pháp luận để hướng dẫn nghiên cứu.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to outline" nghĩa là gì?