Nghĩa tiếng Việt
phiên tòa, quá trình xét xử
Đừng chỉ tra "trial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a legal process where a judge and jury examine evidence in court to decide if the accused is guilty
Câu ví dụ
The lawyer prepared extensively for the trial, gathering all necessary documents and witness statements .
Luật sư đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho phiên tòa, thu thập tất cả các tài liệu cần thiết và lời khai của nhân chứng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
test bài kiểm tra, bài thi
Luyện tập
"trial" nghĩa là gì?