live wire

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dây điện có điện, dây dẫn điện
🎯
Đừng chỉ tra "live wire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a wire that carries electrical current and has the potential to cause electric shock or injury if touched
✏️
Câu ví dụ
The electrician repaired the live wire that had been damaged during the storm .
Thợ điện đã sửa chữa dây điện sống bị hư hỏng trong cơn bão.
✅
Luyện tập

"live wire" nghĩa là gì?