live wire
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
dây điện có điện, dây dẫn điện
Đừng chỉ tra "live wire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a wire that carries electrical current and has the potential to cause electric shock or injury if touched
Câu ví dụ
The electrician repaired the live wire that had been damaged during the storm .
Thợ điện đã sửa chữa dây điện sống bị hư hỏng trong cơn bão.
Luyện tập
"live wire" nghĩa là gì?