patio

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sân hiên, sân trong
🎯
Đừng chỉ tra "patio" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an outdoor area with paved floor belonging to a house used for sitting, relaxing or eating in
✏️
Câu ví dụ
The new house has a spacious patio where they plan to host barbecues and family gatherings .
Ngôi nhà mới có một sân hiên rộng rãi nơi họ dự định tổ chức tiệc nướng và các buổi họp mặt gia đình.
✅
Luyện tập

"patio" nghĩa là gì?