Nghĩa tiếng Việt
sân hiên, sân trong
Đừng chỉ tra "patio" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an outdoor area with paved floor belonging to a house used for sitting, relaxing or eating in
Câu ví dụ
The new house has a spacious patio where they plan to host barbecues and family gatherings .
Ngôi nhà mới có một sân hiên rộng rãi nơi họ dự định tổ chức tiệc nướng và các buổi họp mặt gia đình.
Luyện tập
"patio" nghĩa là gì?