evaluation

/iˌvæɫjuˈeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá
🎯
Đừng chỉ tra "evaluation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a judgment on the quantity and quality of something after careful consideration
✏️
Câu ví dụ
The annual performance evaluation provides valuable feedback to employees on their strengths and areas for improvement .
Đánh giá hiệu suất hàng năm cung cấp phản hồi quý giá cho nhân viên về điểm mạnh và lĩnh vực cần cải thiện của họ.
✅
Luyện tập

"evaluation" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Scientific Research