questionnaire

/ˌkwɛstʃəˈnɛɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảng câu hỏi
🎯
Đừng chỉ tra "questionnaire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a paper containing a series of questions that is given to people to collect information for statistical reasons
✏️
Câu ví dụ
The researcher distributed a questionnaire to gather feedback from participants .
Nhà nghiên cứu đã phân phát một bảng câu hỏi để thu thập phản hồi từ người tham gia.
✅
Luyện tập

"questionnaire" nghĩa là gì?