Nghĩa tiếng Việt
bảng câu hỏi
Đừng chỉ tra "questionnaire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a paper containing a series of questions that is given to people to collect information for statistical reasons
Câu ví dụ
The researcher distributed a questionnaire to gather feedback from participants .
Nhà nghiên cứu đã phân phát một bảng câu hỏi để thu thập phản hồi từ người tham gia.
Luyện tập
"questionnaire" nghĩa là gì?