comparative

/kəmˈpɛɹətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
so sánh, tương đối
🎯
Đừng chỉ tra "comparative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(grammar) describing adverbs or adjectives that indicate a difference in degree, quality, size, etc.
✏️
Câu ví dụ
Comparative adverbs, like 'more quickly,' help describe the difference in the manner of actions.
Các trạng từ so sánh, như 'nhanh hơn', giúp mô tả sự khác biệt trong cách thức hành động.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa relative tương đối
✅
Luyện tập

"comparative" nghĩa là gì?