to estimate
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ước tính, đánh giá
Đừng chỉ tra "to estimate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to guess the value, number, quantity, size, etc. of something without exact calculation
Câu ví dụ
We need to estimate the total expenses for the event before planning the budget .
Chúng ta cần ước tính tổng chi phí cho sự kiện trước khi lập ngân sách.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to calculate tính toán, tính
Luyện tập
"to estimate" nghĩa là gì?