to estimate

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ước tính, đánh giá
🎯
Đừng chỉ tra "to estimate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to guess the value, number, quantity, size, etc. of something without exact calculation
✏️
Câu ví dụ
We need to estimate the total expenses for the event before planning the budget .
Chúng ta cần ước tính tổng chi phí cho sự kiện trước khi lập ngân sách.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to estimate" nghĩa là gì?