contribution

/ˌkɑntɹəbˈjuʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đóng góp
🎯
Đừng chỉ tra "contribution" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone or something's role in achieving a specific result, particularly a positive one
✏️
Câu ví dụ
Students are assessed on the contributions they make to classroom discussions and projects .
Học sinh được đánh giá dựa trên đóng góp của họ trong các cuộc thảo luận trên lớp và các dự án.
✅
Luyện tập

"contribution" nghĩa là gì?