Nghĩa tiếng Việt
đóng góp
Đừng chỉ tra "contribution" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone or something's role in achieving a specific result, particularly a positive one
Câu ví dụ
Students are assessed on the contributions they make to classroom discussions and projects .
Học sinh được đánh giá dựa trên đóng góp của họ trong các cuộc thảo luận trên lớp và các dự án.
Luyện tập
"contribution" nghĩa là gì?