to blanch

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chần, trụng
🎯
Đừng chỉ tra "to blanch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to briefly immerse food in boiling water, often followed by rapid cooling, to preserve color, remove skin, or prepare for freezing
✏️
Câu ví dụ
The home canner preferred to blanch the peaches before preserving them in jars to maintain their natural color and flavor .
Người làm đồ hộp tại nhà thích chần đào trước khi bảo quản chúng trong lọ để giữ màu sắc và hương vị tự nhiên.
✅
Luyện tập

"to blanch" nghĩa là gì?