Nghĩa tiếng Việt
ác ý, hiểm độc
Đừng chỉ tra "spiteful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing a desire to harm, annoy, or hurt someone on purpose
Câu ví dụ
Tom spread spiteful rumors about his colleague to damage their reputation .
Tom lan truyền những tin đồn ác ý về đồng nghiệp của mình để làm tổn hại đến danh tiếng của họ.
Luyện tập
"spiteful" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Personal Traits
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy