to parboil
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chần sơ, luộc sơ
Đừng chỉ tra "to parboil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to partly boil food, especially vegetables
Câu ví dụ
She decided to parboil the rice before stir-frying it with vegetables and spices for a quick and flavorful meal .
Cô ấy quyết định chần sơ gạo trước khi xào với rau và gia vị để có một bữa ăn nhanh và đậm đà.
Luyện tập
"to parboil" nghĩa là gì?