broiling

/ˈbɹɔɪɫɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nướng, phương pháp nướng
🎯
Đừng chỉ tra "broiling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a cooking method that involves exposing food to heat, often over a fire or under a grill
✏️
Câu ví dụ
Broiling is a preferred method for making gratin dishes, producing a golden-brown crust on top.
Nướng là phương pháp ưa thích để làm các món gratin, tạo ra một lớp vỏ vàng nâu trên bề mặt.
✅
Luyện tập

"broiling" nghĩa là gì?