to dredge

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
áo bột, phủ bột
🎯
Đừng chỉ tra "to dredge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to coat or cover food, typically with flour or breadcrumbs, before cooking
✏️
Câu ví dụ
In the southern-style cooking , they often dredge okra in cornmeal before being fried to perfection .
Trong nấu ăn kiểu miền Nam, họ thường áo đậu bắp trong bột ngô trước khi chiên đến độ hoàn hảo.
✅
Luyện tập

"to dredge" nghĩa là gì?