to zap
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hâm nóng, quay trong lò vi sóng
Definition (English)
to heat or cook food quickly using a microwave oven
Câu ví dụ
Whenever I need a warm beverage , I can simply zap my coffee in the microwave .
Bất cứ khi nào tôi cần một thức uống ấm, tôi có thể đơn giản là hâm nóng cà phê của mình trong lò vi sóng.
Luyện tập
"to zap" nghĩa là gì?