to scald

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đun nóng, đun sôi
🎯
Đừng chỉ tra "to scald" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to heat a liquid, especially milk or water until it boils or gets close to that degree
✏️
Câu ví dụ
The coffee connoisseur carefully scalded the water to the precise temperature for brewing the perfect cup .
Người sành cà phê đã cẩn thận đun sôi nước đến nhiệt độ chính xác để pha chế tách cà phê hoàn hảo.
✅
Luyện tập

"to scald" nghĩa là gì?