to scald
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đun nóng, đun sôi
Đừng chỉ tra "to scald" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to heat a liquid, especially milk or water until it boils or gets close to that degree
Câu ví dụ
The coffee connoisseur carefully scalded the water to the precise temperature for brewing the perfect cup .
Người sành cà phê đã cẩn thận đun sôi nước đến nhiệt độ chính xác để pha chế tách cà phê hoàn hảo.
Luyện tập
"to scald" nghĩa là gì?