gravimetry

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trọng lực kế, đo trọng lực
🎯
Đừng chỉ tra "gravimetry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the measurement of variations in gravitational fields to understand the Earth's structure and properties
✏️
Câu ví dụ
Gravimetry helps determine the density and composition of Earth 's interior .
Trọng lực kế giúp xác định mật độ và thành phần bên trong của Trái Đất.
✅
Luyện tập

"gravimetry" nghĩa là gì?