kinetic art
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật động, nghệ thuật chuyển động
Đừng chỉ tra "kinetic art" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a modern art form that depends on motion to produce the desired effect
Câu ví dụ
Kinetic art installations often transform static spaces into dynamic environments , inviting audiences to engage with art in novel and unexpected ways .
Các tác phẩm lắp đặt nghệ thuật động thường biến đổi không gian tĩnh thành môi trường động, mời gọi khán giả tương tác với nghệ thuật theo những cách mới lạ và bất ngờ.
Luyện tập
"kinetic art" nghĩa là gì?