to bid
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cố gắng, tìm cách đạt được
Đừng chỉ tra "to bid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to try to achieve something
Câu ví dụ
Several startups are bidding to attract investors at the upcoming tech conference .
Một số startup đang đấu thầu để thu hút các nhà đầu tư tại hội nghị công nghệ sắp tới.
Luyện tập
"to bid" nghĩa là gì?