gorget
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cổ áo cao, cổ áo cứng
Đừng chỉ tra "gorget" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
high collar, often stiff, that encircles the neck and may extend to cover the shoulders, typically found in formal or historical attire
Câu ví dụ
She wrapped a colorful gorget around her head as a stylish headband .
Cô ấy quấn một chiếc cổ áo đầy màu sắc quanh đầu như một chiếc băng đô thời trang.
Luyện tập
"gorget" nghĩa là gì?