global village

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làng toàn cầu, ngôi làng toàn cầu
🎯
Đừng chỉ tra "global village" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌the whole world considered as a small place because of being closely connected by modern communication systems
✏️
Câu ví dụ
The concept of the global village emphasizes the need for cooperation and collaboration among nations to address common challenges and promote peace and prosperity for all .
Khái niệm làng toàn cầu nhấn mạnh sự cần thiết phải hợp tác và cộng tác giữa các quốc gia để giải quyết những thách thức chung và thúc đẩy hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
✅
Luyện tập

"global village" nghĩa là gì?