Nghĩa tiếng Việt
béo,béo phì, having too much body weight
Đừng chỉ tra "fat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of people or animals) weighing much more than what is thought to be healthy for their body
Câu ví dụ
The fat cat lounged on the windowsill.
Con mèo béo nằm dài trên bệ cửa sổ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
thin gầy,mảnh khảnh, having littl...
Luyện tập
"fat" nghĩa là gì?