to aid

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giúp đỡ, hỗ trợ
🎯
Đừng chỉ tra "to aid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to help or support others in doing something
✏️
Câu ví dụ
He aided his friend in preparing for the exam .
Anh ấy đã hỗ trợ bạn mình chuẩn bị cho kỳ thi.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to aid" nghĩa là gì?