to aid
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
giúp đỡ, hỗ trợ
Đừng chỉ tra "to aid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to help or support others in doing something
Câu ví dụ
He aided his friend in preparing for the exam .
Anh ấy đã hỗ trợ bạn mình chuẩn bị cho kỳ thi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to aid" nghĩa là gì?