Nghĩa tiếng Việt
bếp, lò
Đừng chỉ tra "stove" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a box-shaped equipment used for cooking or heating food by either putting it inside or on top of the equipment
Câu ví dụ
The stove is an essential appliance in every kitchen .
Bếp là một thiết bị thiết yếu trong mọi nhà bếp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
range dãy núi, rặng núi
Luyện tập
"stove" nghĩa là gì?