Nghĩa tiếng Việt
mặt đất, đất
Đừng chỉ tra "ground" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the surface layer of earth that is solid and people walk on
Câu ví dụ
The ground shook when the heavy truck passed by .
Mặt đất rung chuyển khi chiếc xe tải nặng đi qua.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"ground" nghĩa là gì?