ground

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mặt đất, đất
🎯
Đừng chỉ tra "ground" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the surface layer of earth that is solid and people walk on
✏️
Câu ví dụ
The ground shook when the heavy truck passed by .
Mặt đất rung chuyển khi chiếc xe tải nặng đi qua.
✅
Luyện tập

"ground" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Natural Disasters