climate change

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biến đổi khí hậu, nóng lên toàn cầu
🎯
Đừng chỉ tra "climate change" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a permanent change in global or regional climate patterns, including temperature, wind, and rainfall
✏️
Câu ví dụ
The effects of climate change are evident in our changing weather patterns .
Những tác động của biến đổi khí hậu rõ ràng trong các kiểu thời tiết đang thay đổi của chúng ta.
✅
Luyện tập

"climate change" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Natural Disasters