Nghĩa tiếng Việt
kem, ngà
Đừng chỉ tra "cream" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a light yellowish-white color
Câu ví dụ
She wore a cream scarf around her neck to match her winter coat.
Cô ấy quàng một chiếc khăn màu kem quanh cổ để phối với áo khoác mùa đông.
Luyện tập
"cream" nghĩa là gì?