cream

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kem, ngà
🎯
Đừng chỉ tra "cream" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a light yellowish-white color
✏️
Câu ví dụ
She wore a cream scarf around her neck to match her winter coat.
Cô ấy quàng một chiếc khăn màu kem quanh cổ để phối với áo khoác mùa đông.
✅
Luyện tập

"cream" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Colors and Shapes