to repair

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sửa chữa, chữa lại
🎯
Đừng chỉ tra "to repair" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fix something that is damaged, broken, or not working properly
✏️
Câu ví dụ
The workshop can repair the broken furniture .
Xưởng có thể sửa chữa đồ nội thất bị hỏng.
✅
Luyện tập

"to repair" nghĩa là gì?