to repair
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
sửa chữa, chữa lại
Đừng chỉ tra "to repair" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fix something that is damaged, broken, or not working properly
Câu ví dụ
The workshop can repair the broken furniture .
Xưởng có thể sửa chữa đồ nội thất bị hỏng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to repair" nghĩa là gì?