gift

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quà tặng, món quà
🎯
Đừng chỉ tra "gift" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that we give to someone because we like them, especially on a special occasion, or to say thank you
✏️
Câu ví dụ
The couple requested no gifts at their anniversary party .
Cặp đôi yêu cầu không có quà tặng tại bữa tiệc kỷ niệm của họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"gift" nghĩa là gì?