Nghĩa tiếng Việt
quà tặng, món quà
Đừng chỉ tra "gift" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something that we give to someone because we like them, especially on a special occasion, or to say thank you
Câu ví dụ
The couple requested no gifts at their anniversary party .
Cặp đôi yêu cầu không có quà tặng tại bữa tiệc kỷ niệm của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"gift" nghĩa là gì?