to befall
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xảy đến, giáng xuống
Đừng chỉ tra "to befall" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to happen to a person or thing in a way that seems destined and has serious consequences
Câu ví dụ
The misfortune that befell the explorers was caused by the storm.
Tai họa giáng xuống những nhà thám hiểm là do cơn bão gây ra.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to happen xảy ra, diễn ra
Luyện tập
"to befall" nghĩa là gì?