employer

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người sử dụng lao động, chủ lao động
🎯
Đừng chỉ tra "employer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person or organization that hires and pays individuals for a variety of jobs
✏️
Câu ví dụ
The employer conducted background checks and interviews to ensure they hired qualified candidates for the job .
Nhà tuyển dụng đã tiến hành kiểm tra lý lịch và phỏng vấn để đảm bảo rằng họ tuyển dụng được những ứng viên đủ tiêu chuẩn cho công việc.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"employer" nghĩa là gì?