Nghĩa tiếng Việt
người sử dụng lao động, chủ lao động
Đừng chỉ tra "employer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person or organization that hires and pays individuals for a variety of jobs
Câu ví dụ
The employer conducted background checks and interviews to ensure they hired qualified candidates for the job .
Nhà tuyển dụng đã tiến hành kiểm tra lý lịch và phỏng vấn để đảm bảo rằng họ tuyển dụng được những ứng viên đủ tiêu chuẩn cho công việc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
employee nhân viên, người lao động
Luyện tập
"employer" nghĩa là gì?