hurricane

/ˈhəɹəˌkeɪnz/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bão, lốc xoáy
🎯
Đừng chỉ tra "hurricane" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a very strong and destructive wind that moves in circles, often seen in the Caribbean
✏️
Câu ví dụ
They stocked up on food and water in preparation for the hurricane.
Họ đã tích trữ thức ăn và nước để chuẩn bị cho cơn bão.
✅
Luyện tập

"hurricane" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Natural Disasters