Nghĩa tiếng Việt
bão, lốc xoáy
Đừng chỉ tra "hurricane" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a very strong and destructive wind that moves in circles, often seen in the Caribbean
Câu ví dụ
They stocked up on food and water in preparation for the hurricane.
Họ đã tích trữ thức ăn và nước để chuẩn bị cho cơn bão.
Luyện tập
"hurricane" nghĩa là gì?