to redouble
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, củng cố
Đừng chỉ tra "to redouble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strengthen markedly
Câu ví dụ
He redoubled his focus on studies after failing the first exam .
Anh ấy tăng cường sự tập trung vào việc học sau khi trượt kỳ thi đầu tiên.
Luyện tập
"to redouble" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Intensity
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Psychology Behind Why We Procrastinate
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?