Nghĩa tiếng Việt
một cuộc nhậu nhẹt, một bữa ăn uống quá độ
Đừng chỉ tra "binge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an occasion when a person drinks or eats excessively
Câu ví dụ
She sought help from a therapist to address her binge eating disorder and regain control over her eating habits .
Cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ từ một nhà trị liệu để giải quyết chứng rối loạn ăn uống vô độ và lấy lại kiểm soát thói quen ăn uống của mình.
Luyện tập
"binge" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Food and Drinks
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat