to wolf
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngốn, ăn ngấu nghiến
Đừng chỉ tra "to wolf" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to eat something quickly and voraciously
Câu ví dụ
The camping trip brought out the adventurer 's appetite as they set up the campfire to wolf a simple yet satisfying meal .
Chuyến đi cắm trại đã khơi dậy sự thèm ăn của nhà thám hiểm khi họ dựng lửa trại để ngấu nghiến một bữa ăn đơn giản nhưng thỏa mãn.
Luyện tập
"to wolf" nghĩa là gì?