Nghĩa tiếng Việt
sự bình tĩnh, sự tự chủ
Đừng chỉ tra "composure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a state of calmness and self-control, especially in difficult or challenging situations
Câu ví dụ
Maintaining composure during the heated argument , she responded calmly and diplomatically .
Giữ được bình tĩnh trong cuộc tranh luận nóng bỏng, cô ấy đã trả lời một cách bình tĩnh và ngoại giao.
Luyện tập
"composure" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Feelings
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?