benevolent

/bəˈnɛvəɫənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân từ, hào phóng
🎯
Đừng chỉ tra "benevolent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing kindness and generosity
✏️
Câu ví dụ
The charity was supported by a benevolent donor who wished to remain anonymous .
Tổ chức từ thiện được hỗ trợ bởi một nhà tài trợ nhân từ muốn giấu tên.
✅
Luyện tập

"benevolent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits