to gain

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đạt được, thu được
🎯
Đừng chỉ tra "to gain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to obtain or achieve something that is needed or desired
✏️
Câu ví dụ
She gained valuable experience during her internship that helped her secure a full-time job .
Cô ấy đã đạt được kinh nghiệm quý báu trong thời gian thực tập giúp cô ấy có được một công việc toàn thời gian.
✅
Luyện tập

"to gain" nghĩa là gì?