to gain
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đạt được, thu được
Đừng chỉ tra "to gain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to obtain or achieve something that is needed or desired
Câu ví dụ
She gained valuable experience during her internship that helped her secure a full-time job .
Cô ấy đã đạt được kinh nghiệm quý báu trong thời gian thực tập giúp cô ấy có được một công việc toàn thời gian.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to gain" nghĩa là gì?