Nghĩa tiếng Việt
bác sĩ nhi khoa, bác sĩ chuyên khoa nhi
Đừng chỉ tra "pediatrician" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a doctor who specializes in the treatment of children
Câu ví dụ
The new parents were relieved to find a pediatrician who was both knowledgeable and compassionate .
Những bậc cha mẹ mới đã nhẹ nhõm khi tìm được một bác sĩ nhi khoa vừa hiểu biết vừa nhân ái.
Luyện tập
"pediatrician" nghĩa là gì?