Nghĩa tiếng Việt
kỷ nguyên, thời đại
Đừng chỉ tra "era" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a period of history marked by particular features or events
Câu ví dụ
The Industrial Revolution ushered in an era of rapid technological and economic change .
Cách mạng Công nghiệp đã mở ra một kỷ nguyên của sự thay đổi công nghệ và kinh tế nhanh chóng.
Luyện tập
"era" nghĩa là gì?