Nghĩa tiếng Việt
phản đối, chống đối
Đừng chỉ tra "objection" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of expressing disapproval or opposition to something
Câu ví dụ
The teacher addressed the students ' objections to the new grading system during class .
Giáo viên đã giải quyết phản đối của học sinh đối với hệ thống chấm điểm mới trong giờ học.
Luyện tập
"objection" nghĩa là gì?