objection

/əbˈdʒɛkʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản đối, chống đối
🎯
Đừng chỉ tra "objection" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of expressing disapproval or opposition to something
✏️
Câu ví dụ
The teacher addressed the students ' objections to the new grading system during class .
Giáo viên đã giải quyết phản đối của học sinh đối với hệ thống chấm điểm mới trong giờ học.
✅
Luyện tập

"objection" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Disapproval and Dismay