tuxedo

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
một bộ lễ phục, một bộ veston dự tiệc
🎯
Đừng chỉ tra "tuxedo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a formal men's suit typically worn for black-tie events and formal occasions
✏️
Câu ví dụ
He chose a classic black tuxedo for his best friend ’s wedding , completing the look with a crisp white pocket square .
Anh ấy đã chọn một chiếc áo smokin đen cổ điển cho đám cưới của người bạn thân nhất, hoàn thiện phong cách với một chiếc khăn túi trắng sắc nét.
✅
Luyện tập

"tuxedo" nghĩa là gì?