to adopt
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhận nuôi
Đừng chỉ tra "to adopt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take someone's child into one's family and become their legal parent
Câu ví dụ
Adopting a child involves a lifelong commitment to providing care , guidance , and support as a legal parent .
Nhận nuôi một đứa trẻ liên quan đến cam kết suốt đời để cung cấp sự chăm sóc, hướng dẫn và hỗ trợ như một người cha mẹ hợp pháp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to borrow mượn, vay
Luyện tập
"to adopt" nghĩa là gì?