lovesick

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương tư, ốm vì tình
🎯
Đừng chỉ tra "lovesick" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
affected by love in a way that causes one to act or think unclearly
✏️
Câu ví dụ
She wandered through the park , lovesick and lost in thought .
Cô ấy lang thang trong công viên, tương tư và chìm đắm trong suy nghĩ.
✅
Luyện tập

"lovesick" nghĩa là gì?