Christianity

/ˌkɹɪstʃiˈænɪti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Cơ Đốc giáo
🎯
Đừng chỉ tra "Christianity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the Abrahamic religion based on the teachings of Jesus of Nazareth, the followers of which regard the Bible as sacred
✏️
Câu ví dụ
Christianity teaches the importance of love , forgiveness , and compassion for others .
Cơ đốc giáo dạy về tầm quan trọng của tình yêu thương, sự tha thứ và lòng trắc ẩn đối với người khác.
✅
Luyện tập

"Christianity" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Religion