to fragment

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vỡ vụn, vỡ thành nhiều mảnh nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to fragment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to break into smaller pieces
✏️
Câu ví dụ
By this time next year , the old bridge will be fragmenting due to natural wear .
Đến thời điểm này năm sau, cây cầu cũ sẽ bắt đầu phân mảnh do hao mòn tự nhiên.
✅
Luyện tập

"to fragment" nghĩa là gì?