to fragment
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
vỡ vụn, vỡ thành nhiều mảnh nhỏ
Đừng chỉ tra "to fragment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to break into smaller pieces
Câu ví dụ
By this time next year , the old bridge will be fragmenting due to natural wear .
Đến thời điểm này năm sau, cây cầu cũ sẽ bắt đầu phân mảnh do hao mòn tự nhiên.
Luyện tập
"to fragment" nghĩa là gì?