to rectify

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sửa chữa, điều chỉnh
🎯
Đừng chỉ tra "to rectify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something right when it was previously incorrect, improper, or defective
✏️
Câu ví dụ
The company quickly rectified the billing error by issuing a refund to the customer .
Công ty nhanh chóng sửa chữa lỗi thanh toán bằng cách phát hành khoản hoàn tiền cho khách hàng.
✅
Luyện tập

"to rectify" nghĩa là gì?