to rectify
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sửa chữa, điều chỉnh
Đừng chỉ tra "to rectify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something right when it was previously incorrect, improper, or defective
Câu ví dụ
The company quickly rectified the billing error by issuing a refund to the customer .
Công ty nhanh chóng sửa chữa lỗi thanh toán bằng cách phát hành khoản hoàn tiền cho khách hàng.
Luyện tập
"to rectify" nghĩa là gì?