to hone
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mài giũa, hoàn thiện
Đừng chỉ tra "to hone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to perfect or improve something, such as a skill or ability
Câu ví dụ
Artists frequently hone their techniques to achieve mastery in their work .
Các nghệ sĩ thường xuyên mài giũa kỹ thuật của họ để đạt được sự thành thạo trong công việc.
Luyện tập
"to hone" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs for Changing Shape and Appearance
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?