to hone

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mài giũa, hoàn thiện
🎯
Đừng chỉ tra "to hone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to perfect or improve something, such as a skill or ability
✏️
Câu ví dụ
Artists frequently hone their techniques to achieve mastery in their work .
Các nghệ sĩ thường xuyên mài giũa kỹ thuật của họ để đạt được sự thành thạo trong công việc.
✅
Luyện tập

"to hone" nghĩa là gì?